Tại sao “Khiên chắn hải quân” Aegis của Mỹ bị đánh giá không hiệu quả trước tên lửa của Iran?

 

Tuy nhiên, các chuyên gia quân sự nhận định, hiệu quả thực tế của hệ thống này ở Trung Đông đang bị hạn chế rõ rệt, không chỉ do đặc thù là vũ khí phòng thủ tên lửa trên hạm, mà còn bởi vị trí triển khai của chúng trên biển.

Hệ thống Aegis và tên lửa SM - Công nghệ hiện đại và đắt đỏ

Được đặt tên theo chiếc khiên của thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp, Aegis là hệ thống chiến đấu tích hợp hiện đại nhất của Hải quân Mỹ, được lắp đặt trên tàu khu trục lớp Arleigh Burke (DDG-51) và tuần dương hạm lớp Ticonderoga (CG-47).

Trái tim của hệ thống là radar mảng pha chủ động SPY-1D, hoặc SPY-6(V)1 trên các chiến hạm thế hệ mới (nhạy gấp 30 lần so với phiên bản SPY-1D), có khả năng phát hiện và theo dõi hàng trăm mục tiêu cùng lúc ở khoảng cách trên 400km.

Hệ thống kết nối chặt chẽ với Trung tâm điều phối chiến đấu trên khoang, cho phép tự động phát hiện, phân loại, đánh giá mối đe dọa và dẫn bắn tên lửa theo phương thức tự động, bán tự động hoặc thủ công.

Hệ thống Aegis và tên lửa SM chính là vũ khí phòng thủ tên lửa chính trên hạm của Hải quân Mỹ. Ảnh: Defense News 

Nhắc tới Aegis thì các tên lửa đánh chặn SM chính là “mũi tên thần” để tiêu diệt các mục tiêu trên không của đối phương.

Hiện tại, các chiến hạm trang bị hệ thống Aegis thường mang theo các phiên bản tên lửa SM gồm: SM-2 Block IIIA/IIIB có tầm bắn 167km, chuyên đánh chặn máy bay, tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo ở giai đoạn cuối; SM-3 Block IA/IB/IIA với tầm bắn tối đa lên đến 2.500km, chuyên đánh chặn tên lửa đạn đạo ở giai đoạn ngoài khí quyển Trái Đất, được thiết kế riêng cho tác chiến phòng thủ tên lửa đạn đạo (BMD); và SM-6 Block IA được thiết kế đa năng với tầm bắn 370km, có khả năng đánh chặn tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình siêu thanh, UAV và tấn công mặt đất khi cần thiết. Với các tính năng mạnh mẽ như vậy, giá thành của mỗi quả đạn tên lửa SM rất đắt đỏ, lên tới 12-20 triệu USD/đạn và số lượng sản xuất cũng bị hạn chế.

Nhờ năng lực đánh chặn xuất sắc và tính đa năng, hệ thống Aegis kết hợp với đạn SM còn có một phiên bản trên bộ mang tên Aegis Ashore, hiện đang được Mỹ triển khai tại Ba Lan và Romania.

Theo Tạp chí Hải quân Mỹ (US Navy), hệ thống Aegis và tên lửa SM cho phép các chiến hạm bảo vệ cả một hạm đội hoặc một khu vực rộng lớn. Chúng có thể hoạt động độc lập hoặc phối hợp với mạng lưới phòng thủ tên lửa mặt đất thông qua các giao thức và kênh kết nối bảo mật. Cũng vì sự tinh vi và yếu tố bảo mật công nghệ, Mỹ hiện chỉ chuyển giao hệ thống Aegis và đạn SM cho một số đồng minh thân cận như Tây Ban Nha, Nhật Bản, Hàn Quốc…

Trong thực tế chiến đấu, “bộ đôi” phòng thủ này của Hải quân Mỹ đã chứng minh được hiệu quả qua nhiều cuộc xung đột. Cụ thể, trong Chiến tranh Vùng Vịnh (1991), tuần dương hạm USS Bunker Hill (CG-52) đã sử dụng SM-2 đánh chặn tên lửa hành trình diệt hạm của Iraq. Hay trong cuộc chiến năm 2003, các chiến hạm trang bị Aegis đã đánh chặn thành công tên lửa đạn đạo Scud.

Mới đây, trong xung đột tại Biển Đỏ, hạm đội Mỹ sử dụng tên lửa SM-2 và SM-6 bắn hạ hàng trăm tên lửa và UAV của lực lượng Houthi (Yemen), với tỷ lệ đánh chặn đạt trên 90% theo báo cáo của Lầu Năm Góc. Trong năm 2025, tàu USS Thomas Hudner với hệ thống Aegis cũng sử dụng tên lửa SM-6 để hỗ trợ bảo vệ Israel trước đòn tấn công tên lửa từ Iran. Đáng chú ý nhất là vào năm 2008, tuần dương hạm USS Lake Erie đã sử dụng tên lửa SM-3 bắn hạ một vệ tinh do thám bị hỏng của Mỹ ở độ cao 208km.

Hệ thống radar mảng pha mạnh mẽ của hệ thống Aegis. Ảnh: US Navy 

Tại sao Aegis và SM thiếu hiệu quả trước Iran?

Dù sở hữu sức mạnh lớn, hệ thống Aegis và tên lửa SM đang bộc lộ nhiều hạn chế rõ rệt trong cuộc xung đột với Iran.

Tạp chí The War Zone và tờ Izvestia (Nga) đánh giá, số lượng chiến hạm Aegis có mặt ở Trung Đông là quá mỏng, với khoảng 4-5 tàu khu trục và tuần dương hạm luân phiên hoạt động tại Vùng Vịnh và Biển Đỏ. Trong khi đó, con số cần thiết để đảm bảo năng lực phòng thủ tên lửa tối thiểu phải là 12-14 tàu với đầy đủ đạn SM trên khoang.

Bên cạnh đó, Mỹ đã chủ động rút toàn bộ các chiến hạm đắt tiền, trong đó có các tàu khu trục và tuần dương trang bị Aegis ra khỏi Vùng Vịnh để phòng ngừa đòn tập kích bằng tên lửa hành trình và xuồng cao tốc tự sát của Iran.

Các chiến hạm Mỹ buộc phải lùi ra xa (khoảng 300-500km ngoài Vùng Vịnh) để tránh bị tập kích. Ở khoảng cách xa như vậy, radar Aegis và tên lửa SM gặp khó khăn cực lớn trong việc đánh chặn tên lửa đạn đạo bay với vận tốc Mach 5-8 hoặc UAV tự sát bay bám biển ở độ cao dưới 100m.

Ngoài ra, không giống như các hệ thống phòng thủ trên mặt đất, các chiến hạm sau khi phóng hết đạn đánh chặn bắt buộc phải quay về các cảng chuyên dụng để tái nạp tên lửa. Đây là một quá trình rất mất thời gian. Trong bối cảnh các căn cứ của Mỹ tại Trung Đông đều nằm trong tầm hỏa lực của Iran, việc tiếp liệu đạn SM cho tàu chiến càng trở nên phức tạp và nguy hiểm.

Khiên chắn tên lửa của Hải quân Mỹ có thể hiệu quả với các mục tiêu đơn lẻ, nhưng với chiến thuật tấn công bầy đàn và bất đối xứng của Iran, hiệu quả của hệ thống đã giảm mạnh. Ảnh: Topwar 

Trang tin quân sự độc lập OSINT cho biết, Mỹ đã tiêu thụ khoảng 430 đạn tên lửa SM-2/3/6 trong xung đột với Iran kể từ cuối tháng 2-2026.

Để đánh chặn một quả tên lửa đạn đạo của Iran, tàu chiến Mỹ thường phải phóng 2-3 quả đạn đắt tiền. Với mức độ tiêu hao đạn dược khủng khiếp, chi phí quá đắt đỏ và không phải bất kỳ mục tiêu nào cũng lọt vào tầm bắn lý tưởng, không quá khó hiểu tại sao Aegis và tên lửa SM lại bị hạn chế sử dụng hơn nhiều so với các hệ thống phòng thủ trên bộ như Patriot hay THAAD.

Hệ thống Aegis và đạn Standard Missile vẫn là "xương sống" phòng không và phòng thủ tên lửa của Hải quân Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh xung đột với Iran, "lá chắn" trên biển này đang phải đối mặt với những thách thức phi đối xứng cực lớn về mật độ hỏa lực, vị trí triển khai bệ phóng, cũng như sự chênh lệch quá lớn về giá thành giữa đạn đánh chặn và mục tiêu.

Cập nhật tin tức công nghệ mới nhất tại fanpage Công nghệ & Cuộc sống