Trong suốt thế kỷ XX và XXI, Nga đã phát triển nhiều dòng máy bay phản lực tốc độ cao, phần lớn ra đời từ thời Liên Xô. Dù tiêu chuẩn an toàn và triết lý thiết kế có nhiều khác biệt so với phương Tây nhưng không thể phủ nhận năng lực kỹ thuật của Nga giúp những cỗ máy này xuyên qua bầu trời với vận tốc vượt âm đầy ấn tượng.
Đáng chú ý, không chỉ tiêm kích mà cả oanh tạc cơ chiến lược của Nga cũng góp mặt trong danh sách những máy bay nhanh nhất. Dưới đây là 5 mẫu phản lực Liên Xô – Nga có tốc độ tối đa cao nhất từng được biên chế rộng rãi trong và ngoài nước Nga.
Thiên Nga Trắng Tu-160 - Mach 2.05
Khi nhắc đến máy bay nhanh nhất của Nga, nhiều người thường nghĩ tới tiêm kích. Tuy nhiên, oanh tạc cơ chiến lược hạng Tu-160 nặng mới là một trong những biểu tượng về tốc độ.
Ra đời thời Liên Xô, Tu-160 hiện vẫn là một trong hai dòng oanh tạc cơ chiến lược phản lực chủ lực của Nga. Phiên bản mới nhất Tu-160M2 (ra mắt năm 2021) được trang bị 4 động cơ turbofan Kuznetsov NK-32 có buồng đốt tăng lực, cho phép đạt vận tốc tối đa Mach 2.05 (khoảng 2.500 km/h).
Đây là máy bay nặng nhất thế giới có thể đạt tốc độ trên Mach 2. Với khả năng mang theo tới khoảng 45 tấn vũ khí, gồm 12 tên lửa hành trình (kể cả đầu đạn hạt nhân), tên lửa tầm xa và bom trọng lực, Tu-160 vừa nhanh vừa có sức răn đe chiến lược đáng kể.
Tầm bay lý thuyết của Tu-160 lên tới gần 19.000km, trong điều kiện tác chiến thông thường khoảng 12.000km. Được thiết kế để đối trọng với B-1 Lancer của Mỹ (có tốc độ tối đa Mach 1.2), “thiên nga trắng” Tu-160 vượt trội về tốc độ và từng thiết lập 44 kỷ lục thế giới.
Su-35 “Super Flanker” – Mach 2.25
Su-35 là tiêm kích chiếm ưu thế trên không hai động cơ, phát triển từ nền tảng Su-27. Đây là mẫu máy bay thế hệ 4++ - khái niệm dùng để chỉ những tiêm kích được nâng cấp sâu, tiệm cận công nghệ thế hệ 5 nhưng chưa có đầy đủ tính năng tàng hình.
Su-35 được trang bị hai động cơ Saturn/UFA AL-31F 117S với vòi phun điều khiển vector lực đẩy, giúp tăng khả năng siêu cơ động. Máy bay có thể đạt tốc độ Mach 2.25 (khoảng 2.700 km/h).
Radar của Su-35 có khả năng phát hiện mục tiêu trên không ở cự ly tới 350 km. Tầm hoạt động không tiếp nhiên liệu khoảng 1.580 km và có thể mở rộng nhờ tiếp dầu trên không.
Kho vũ khí của Su-35 rất đa dạng: tên lửa không đối không, không đối đất, tên lửa hành trình, bom có điều khiển và không điều khiển, tên lửa chống radar, chống hạm, rocket, hệ thống tác chiến điện tử, bẫy mồi nhiệt - nhiễu xạ, cùng pháo 30 mm tích hợp.
Su-27 “Flanker” – Mach 2.35
Su-27 được Liên Xô phát triển nhằm đối phó sự xuất hiện của F-15 Eagle của Mỹ. Ra mắt đầu những năm 1980, Su-27 được xem là đỉnh cao thiết kế hàng không quân sự Liên Xô thời kỳ đó.
Máy bay sử dụng hai động cơ Saturn/Lyulka AL-31F có buồng đốt tăng lực, tổng lực đẩy đạt 25.000 kg, cho phép đạt tốc độ tối đa Mach 2.35 (khoảng 2.900 km/h). Trần bay đạt 18.000 m và tầm hoạt động khoảng 3900 km.
Từ nền tảng Su-27, Nga phát triển nhiều biến thể như Su-30, Su-31, Su-35. Máy bay có thể đảm nhiệm nhiệm vụ yểm trợ mặt đất, hải quân hoặc chiếm ưu thế trên không.
Về hỏa lực, Su-27 được trang bị pháo 30 mm, 8 giá treo vũ khí ngoài thân cùng 2 ray đầu cánh, có thể mang nhiều loại tên lửa và bom, kể cả bom chùm, tên lửa và thiết bị gây nhiễu điện tử. Hiện Nga dần thay thế Su-27 bằng các mẫu hiện đại hơn, trong khi Trung Quốc và Ukraine vẫn vận hành dòng máy bay này.
MiG-31 “Foxhound” – Mach 2.83 (giới hạn khai thác)
Ra đời từ thập niên 1970, MiG-31 là một trong những máy bay chiến đấu nhanh nhất từng được sản xuất và vẫn đang phục vụ trong Lực lượng Hàng không – Vũ trụ Nga.
Máy bay trang bị hai động cơ D30-F6, có thể đạt tốc độ tối đa kỹ thuật Mach 3.2 (khoảng 3950 km/h). Tuy nhiên, do hạn chế kết cấu khung thân, tốc độ khai thác thực tế thường giới hạn ở Mach 2.83 (khoảng 3500 km/h).
MiG-31 được thiết kế chủ yếu cho nhiệm vụ đánh chặn tầm xa, đặc biệt là đối phó với tên lửa hành trình. Với tốc độ cao, máy bay có thể nhanh chóng tiếp cận mục tiêu, đồng thời thực hiện nhiệm vụ hộ tống oanh tạc cơ hoặc kiểm soát không phận.
Vũ khí trang bị cho MiG-31 gồm tên lửa không đối không tầm xa, tên lửa không đối đất, bom dẫn đường laser và pháo 30 mm.
MiG-25 “Foxbat” – Mach 3.2 (tối đa kỹ thuật)
Khi ra mắt năm 1970, MiG-25 được xem là “nỗi ám ảnh” của phương Tây. Đây là máy bay chiến đấu nhanh nhất từng được sản xuất hàng loạt.
MiG-25 có thể đạt tốc độ tối đa Mach 3.2 nhờ hai động cơ phản lực Tumansky R-15B-300, tổng lực đẩy khoảng hơn 20.000 kg khi bật tăng lực. Tuy nhiên, tương tự MiG-31, tốc độ vận hành thông thường được giới hạn ở Mach 2.83 để tránh hư hại động cơ.
Trần bay của MiG-25 lên tới hơn 20.000 m – vượt ngoài tầm với của nhiều đối thủ cùng thời. Dù vậy, máy bay tiêu thụ nhiên liệu rất lớn, bán kính chiến đấu chỉ khoảng gần 300 km ở tốc độ tối đa và khả năng cơ động hạn chế, nên phù hợp hơn với vai trò đánh chặn thay vì không chiến quần vòng.
Hiện Nga không còn vận hành MiG-25; theo Flight Global, Libya và Syria là những quốc gia hiếm hoi còn duy trì dòng máy bay này.
Từ “Thiên Nga Trắng” Tu-160 cho tới MiG-25 “Foxbat”, lịch sử hàng không quân sự Liên Xô – Nga cho thấy một triết lý thiết kế đề cao tốc độ và khả năng đánh chặn tầm xa. Trong cuộc cạnh tranh chiến lược kéo dài nhiều thập kỷ, những cỗ máy siêu thanh này không chỉ là phương tiện tác chiến, mà còn là biểu tượng của một thời kỳ chạy đua công nghệ trên bầu trời.
Cập nhật tin tức công nghệ mới nhất tại fanpage Công nghệ & Cuộc sống