Trong gần một thập niên, FCAS được xem là biểu tượng cho nỗ lực hợp tác quân sự của châu Âu. Dự án quy tụ Pháp, Đức, Tây Ban Nha cùng sự tham gia quan sát của Bỉ, với mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái tác chiến hoàn chỉnh gồm máy bay chiến đấu thế hệ mới, máy bay không người lái, cảm biến và hệ thống vệ tinh hiện đại, đủ sức cạnh tranh với những nền tảng quân sự tiên tiến hàng đầu thế giới.
![]() |
Mô hình máy bay chiến đấu thế hệ mới thuộc hệ thống FCAS. Ảnh: Twitter |
Tuy nhiên, những bất đồng kéo dài giữa tập đoàn Dassault Aviation của Pháp và Airbus Defence and Space của Đức về quyền kiểm soát công nghệ, phân chia công việc và định hướng phát triển đã khiến Berlin quyết định rút khỏi dự án.
Sau FCAS, các nước châu Âu đang đứng trước 3 lựa chọn lớn, nhưng không phương án nào thực sự dễ dàng.
Tự phát triển - tham vọng lớn nhưng đầy rủi ro
Lựa chọn đầu tiên là các nước tự phát triển máy bay chiến đấu thế hệ mới. Đức đang thể hiện quyết tâm theo hướng này. Airbus cùng 7 doanh nghiệp quốc phòng và hàng không vũ trụ đã đề xuất thành lập liên minh Team Gen 6 nhằm xây dựng một chương trình máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu mới của châu Âu.
Lập luận của các doanh nghiệp Đức khá rõ ràng đó là nếu không nhanh chóng khởi động một chương trình thay thế, nước này có nguy cơ đánh mất năng lực thiết kế máy bay chiến đấu, đội ngũ kỹ sư trình độ cao cũng như vị thế cạnh tranh quốc tế trong lĩnh vực công nghệ quân sự mũi nhọn.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ mà ở tầm nhìn chiến lược. Theo chuyên gia Emil Archambault thuộc Hội đồng Quan hệ đối ngoại Đức, Berlin mong muốn một nền tảng kế nhiệm Eurofighter, trong khi Paris lại hướng tới một phiên bản kế nhiệm Rafale. Sự lệch pha này khiến việc tìm kiếm tiếng nói chung trở nên đặc biệt khó khăn.
Đáng chú ý, máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu không chỉ là một phương tiện bay hiện đại hơn. Đây là một hệ thống tác chiến tích hợp, kết nối chặt chẽ với mạng lưới cảm biến, trí tuệ nhân tạo, điện toán biên và các phương tiện không người lái. Điều đó đồng nghĩa với việc chi phí nghiên cứu, phát triển và vận hành sẽ lớn hơn rất nhiều so với các chương trình máy bay chiến đấu truyền thống.
Về phía Pháp, nước này vẫn sở hữu nền tảng công nghiệp quốc phòng đủ mạnh để theo đuổi một chương trình riêng. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngân sách công đang chịu nhiều áp lực, Paris khó có thể tự mình gánh toàn bộ chi phí nếu không tìm được thị trường xuất khẩu đủ lớn để bảo đảm hiệu quả kinh tế.
F-35- giải pháp nhanh nhưng gia tăng phụ thuộc
Phương án thứ hai là tiếp tục mua sắm máy bay chiến đấu F-35 của Mỹ. Đây là lựa chọn thực dụng nhất trong ngắn hạn. Đức đã đặt mua 35 chiếc F-35 từ năm 2022 và đang cân nhắc mở rộng đội bay lên 50 chiếc.
Tuy nhiên, việc dựa nhiều hơn vào F-35 cũng đồng nghĩa với việc châu Âu ngày càng phụ thuộc vào Mỹ trong một lĩnh vực then chốt của an ninh quốc gia. Điều này đi ngược lại mục tiêu tự chủ chiến lược mà các nhà lãnh đạo châu Âu liên tục nhấn mạnh trong những năm gần đây, đặc biệt trong bối cảnh những biến động khó lường trong chính sách đối ngoại của Washington.
Không chỉ vậy, Mỹ cũng đang phát triển chương trình máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu F-47 do Boeing đảm nhiệm. Song tuyên bố của Tổng thống Donald Trump về việc chỉ xuất khẩu các phiên bản có năng lực thấp hơn cho đồng minh khiến nhiều nước châu Âu phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đặt cược tương lai vào công nghệ quân sự Mỹ.
Hợp tác đa phương- con đường khả thi nhất?
Lựa chọn thứ ba là tham gia các khuôn khổ hợp tác hiện có, nổi bật là Chương trình Không quân tác chiến toàn cầu (GCAP) do Anh, Italy và Nhật Bản dẫn dắt.
Theo nhiều chuyên gia, đây có thể là giải pháp thực tế nhất để duy trì năng lực công nghiệp quốc phòng của châu Âu mà không phải gánh toàn bộ chi phí phát triển. Ông Alessandro Marrone, Giám đốc Chương trình quốc phòng, an ninh và không gian của Viện Quan hệ quốc tế Italy, cho rằng việc Đức gia nhập GCAP có thể khôi phục truyền thống hợp tác từng tạo ra các chương trình thành công như Tornado hay Eurofighter, đồng thời giúp dự án mang đậm bản sắc châu Âu hơn.
Bên cạnh đó, Berlin cũng đang thảo luận khả năng hợp tác với Thụy Điển, quốc gia sở hữu kinh nghiệm phát triển máy bay chiến đấu Saab Gripen và có thế mạnh về công nghệ cảm biến, phòng không.
Trong khi đó, Tây Ban Nha nhiều khả năng sẽ tiếp tục lựa chọn con đường hợp tác thay vì phát triển chương trình riêng. Với tiềm lực tài chính và công nghiệp hạn chế hơn Pháp hay Đức, Madrid khó có đủ nguồn lực để theo đuổi một dự án độc lập.
Trong ngắn hạn, khoảng trống mà FCAS để lại có thể được lấp đầy bằng các giải pháp tạm thời. Nhưng về dài hạn, câu hỏi quan trọng nhất vẫn chưa có lời giải đó là liệu châu Âu có đủ khả năng xây dựng một nền công nghiệp hàng không quân sự thống nhất, hay sẽ tiếp tục phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài trong những lĩnh vực công nghệ quốc phòng cốt lõi.
Cập nhật tin tức công nghệ mới nhất tại fanpage Công nghệ & Cuộc sống
Nguồn tin: www.qdnd.vn

Tham gia bình luận