Khi các nhà hoạch định chính sách của Fed nhóm họp vào tuần này, họ sẽ phải xác định tình hình mới đã ảnh hưởng ra sao đến triển vọng đó và họ có thể làm gì để giảm thiểu tối đa các tác động bất lợi với nền kinh tế.
Sự thay đổi nhanh của tình hình thực tế
Fed sẽ không chỉ đảo ngược các biện pháp khẩn cấp trong mùa dịch COVID-19 tại cuộc họp kéo dài hai ngày 15-16/3, mà còn phải cho công chúng hiểu "mê cung" của các yếu tố kinh tế và địa chính trị mà họ phải cân bằng để không cản trở tăng trưởng kinh tế.
Tăng trưởng của thị trường việc làm và kinh tế ở Mỹ đang phản ánh chưa đầy đủ tình hình.
Hầu hết các nhà hoạch định chính sách của Fed dự đoán lãi suất sẽ chỉ tăng lên ngưỡng 2,10% vào cuối năm 2024 vào tháng 12 năm ngoái. Khi đó, mối quan tâm hàng đầu của Fed là tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt. Các quan chức hứa sẽ làm bất cứ điều gì cần thiết để giữ cho các hộ gia đình và doanh nghiệp ổn định về tài chính trong suốt cuộc khủng hoảng.
Tình hình hiện đã rất khác. Tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ hiện đã giảm mạnh, chỉ còn 3,8%, mức thấp kỷ lục. Ngoài ra, các hộ gia đình đang "rủng rỉnh" tiền mặt từ các chương trình viện trợ trong mùa dịch của chính phủ.
Căng thẳng ở Ukraine và lạm phát cao gấp ba lần mục tiêu 2% của Fed giờ đây là những mối đe chính. Ngoài việc thách thức năng lực hoạch định chính sách của Fed, chúng còn làm dấy lên "bóng ma" về một thời điểm khó khăn, như những năm 1970, khi ngân hàng trung ương phải chấp nhận một cuộc suy thoái để điều chỉnh giá cả.
Quan điểm của Fed ngày càng lạc lõng với một nền kinh tế vẫn đang phát triển vì lạm phát không có dấu hiệu chậm lại rõ ràng kể từ cuộc họp chính sách cuối cùng vào cuối tháng 1/2022.
Kỳ vọng lạm phát dài hạn, một dấu hiệu cho thấy liệu công chúng có đang mất lòng tin vào khả năng kiềm chế giá cả của Fed hay không, cũng bắt đầu tăng lên.
Mặt khác, cũng có những dấu hiệu cho thấy đại dịch đã dịu đi và có thể tạo thêm động lực cho đà phục hồi mạnh mẽ. Theo số liệu thống kê được công bố vào đầu tháng này, tăng trưởng việc làm trong tháng Hai đã mạnh mẽ hơn và vượt qua kỳ vọng của giới phân tích bên cạnh các lần điều chỉnh tăng cho tháng 1/2022 và tháng 12/2021.
Ngoài ra, việc lương tạm thời ngừng đà tăng vào tháng trước đã giảm bớt lo ngại về lương của người lao động và giá cả có thể thúc đẩy nhau cùng tăng cao hơn.
Dữ liệu gần đây của Fed cùng cho thấy rằng tiết kiệm của các hộ gia đình Mỹ vẫn ở mức cao trong hầu hết năm 2021, cung cấp một "vùng đệm" giúp người dân hấp thụ chi phí khí đốt và thực phẩm đắt đỏ hơn mà không giảm các khoản chi tiêu khác.
FED sẽ tăng lãi suất bao nhiêu trong năm nay là hợp lý
Trong cuộc họp tháng 3, Fed gần như chắc chắn sẽ tăng lãi suất chuẩn qua đêm thêm 0,25 điểm phần trăm. Tuy nhiên, thị trường sẽ chú ý nhiều đến những dự báo cho thấy các nhà hoạch định chính sách sẽ cần tăng lãi suất bao nhiêu trong năm nay và trong hai năm tới để chế ngự lạm phát vốn đã cao vượt quá hy vọng của họ.
Giới đầu tư sẽ rất quan tâm đến những triển vọng của cuộc họp FED trong hai ngày tới.
Quan điểm thiết lập chính sách của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã thay đổi nếu triển vọng của giới chức Fed đối với lãi suất chuẩn vượt ngưỡng 2,50% (thường được coi là mức trung lập). Khi đó, các thành viên FOMC sẽ phải ghìm đà tăng trưởng kinh tế và đối mặt với nguy cơ suy thoái cao hơn để kiềm chế giá cả.
Trong một báo cáo gửi tới khách hàng gần đây, ông Roberto Perli và các nhà phân tích khác của ngân hàng Piper Sandler cho biết không có nghi ngờ gì về việc FOMC sẽ bắt đầu nâng lãi suất tại cuộc họp tháng Ba. Điều mà các thị trường muốn biết là Fed sẽ làm gì tiếp theo.
Phần lớn FOMC lo lắng về lạm phát đến mức không quan tâm đến nguy cơ xảy ra suy thoái, nếu các dự báo mới cho thấy rằng mục tiêu lãi suất chuẩn sẽ vượt quá ngưỡng 2,50% trong những năm tới.
Các nhà đầu tư gần đây đã dự đoán Fed sẽ tăng lãi suất đến gần mức trung lập. Do đó, một dự báo theo hướng tăng lãi suất cao hơn hữa có thể gây ra cú sốc cho thị trường. Sự "đảo ngược" của đường cong lợi suất thậm chí có thể là kết quả của điều này, với các trái phiếu ngắn hạn có lợi suất vượt quá trái phiếu dài hạn.
Nếu kịch bản nêu trên thành hiện thực, cuộc họp lần này có thể là thời điểm có nhiều tác động nhất của ngân hàng trung ương Mỹ kể từ mùa Xuân năm 2020, khi các quan chức cam kết hỗ trợ cho nền kinh tế bị đại dịch COVID-19 "đánh gục" bằng cách hạ lãi suất chuẩn xuống mức gần bằng 0% và bắt đầu triển khai chương trình mua trái phiếu quy mô lớn.
Các chu kỳ tăng lãi suất của Fed thường đi kèm với các hướng dẫn cụ thể của riêng mình, với các từ như "đo lường" hoặc "từng bước" được sử dụng để mô tả tốc độ tăng lãi suất dự kiến. Jerome Powell, chủ tịch Fed, gần đây đã sử dụng các cụm từ ít cụ thể hơn như "linh hoạt" để mô tả chính sách của Fed.
Điều này cho thấy Fed dự kiến tăng lãi suất ổn định trong năm nay, nhưng cũng có thể phải tăng tốc hoặc chậm lại để đối phó với các điều kiện và hoàn cảnh thay đổi nhanh chóng.
Cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine là một trong những sự kiện đang diễn biến phức tạp hơn nữa. Cuộc xung đột có thể đẩy lạm phát tăng lên khi chưa có giải pháp rõ ràng cho tình hình căng thẳng này. Điều này có thể dẫn đến tăng chi phí năng lượng, làm gián đoạn chuỗi cung ứng, thậm chí sắp xếp lại quan hệ thương mại và quản trị toàn cầu, từ đó dẫn đến giá cao bền vững.
Ông Powell đã nhấn mạnh rằng mục tiêu chính của ông là kiềm chế lạm phát trong phiên điều trần trước Quốc hội Mỹ vào đầu tháng này. Theo ông Powell, nếu giá tăng không chậm lại, Fed đã sẵn sàng tăng lãi suất lên mức 0,5 điểm phần trăm mỗi đợt.
Tuy nhiên, quan chức này cũng thừa nhận rằng những diễn biến kinh tế, địa chính trị... của thế giới và các tác động tiêu cực của dịch bệnh đã trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi phải xem xét kỹ hơn và hiểu rõ hơn về tình hình.
Theo Tạp chí Điện tử
Cập nhật tin tức công nghệ mới nhất tại fanpage Công nghệ & Cuộc sống
Nguồn tin: dientungaynay.vn
Tham gia bình luận